Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
generic drug


noun
when the patent protection for a brand-name drug expires generic versions of the drug can be offered for sale if the FDA agrees
- generic drugs are usually cheaper than brand-name drugs
Ant:
brand-name drug
Hypernyms:
generic, drug


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.